|
TT |
Nội dung |
Thông số |
| 1 | Trọng lượng bản thân | 107kg |
|
2 |
Kích thước xe (D/R/C) |
1.800mm x 965mm x 1.080mm |
| 3 | Chiều cao yên | 765mm |
|
4 |
Tải trọng |
130kg – 150kg |
|
5 |
Động cơ điện, công suất (Max) |
1.500W |
|
6 |
Mô men xoắn danh định |
14,7Nm |
|
7 |
Bình điện |
Tổ hợp Ắc quy 60V (5x12V) 22Ah |
|
8 |
Tôc độ tối đa |
45-50km/h |
|
9 |
Quãng đường đi/lần xạc |
60-80km (tùy thuộc vào tốc độ di chuyển và tải trọng) |
|
10 |
Lốp xe |
Lốp không săm 3.50-10 |
|
11 |
Kiểu phanh |
Phanh đĩa trước, phanh đĩa sau |
| 12 | Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| 13 | Phuộc sau | Lò so trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
|
14 |
Đèn chiếu sáng |
Ful Led 2 tầng, siêu sáng |
|
15 |
Thời gian xạc điện (tối đa) |
10- 13 tiếng đồng hồ |
|
16 |
Bảo vệ sụt áp: |
52V±1 |
|
17 |
Bảo vệ quá dòng |
27A±1 |
| 18 | Bảo hành (max) | 36 tháng |